Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 乙
Chữ Hán bộ
乙
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
乙
yǐ
Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất
九
jiǔ
chín, 9
乜
miē
nheo mắt, lim dim mắt; họ Khiết
也
yě
cũng; vậy
乞
qǐ
kẻ ăn mày, người ăn xin
飞
fēi
bay
卫
wèi
bảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
乩
jī
bói xem đúng sai
乱
luàn
lẫn lộn; rối; phá hoại
乳
rǔ
sinh, đẻ; vú; sữa; con non
乾
gān
quẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản