Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 丨
Chữ Hán bộ
丨
7 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
个
gè
cái, quả, con
丫
yā
xoè ra
丰
fēng
đầy; thịnh; được mùa; đẹp
书
shū
sách; thư tín
中
zhōng
ở giữa; ở bên trong
串
chuàn
suốt, xâu, chuỗi
临
lín
ở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản