Bỏ qua, tới nội dung chính

Sào huyệt tiếng Trung là gì?

Hán Việt sào huyệt =

巢穴cháoxuéHSK 6

Hang ổ, sào huyệt

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 巢穴

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

巢

sàocháo

tổ chim, ổ

HSK 6

Từ có chữ 巢

穴

huyệtxué

hang; lỗ; hố

HSK 6

Luyện viết 巢穴

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết