Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "hy"

希

hyxī

hi vọng; mong mỏi

HSK 2

Từ có chữ 希

牺

hyxī

con vật tế thần

HSK 6

Từ có chữ 牺

羲

hyxī

họ Hi; hoàng đế Phục Hy; gas

烯

hyxī

các chất anken (công thức hoá học: CnH2n)

唏

hyxī

than thở

浠

hyxī

(xem: hy thuỷ 浠水)

诶

hyéi

ôi, chao ôi

䜣

hyxīn

xem "欣"

郗

hyxī

tên một ấp đời nhà Chu (nay thuộc thành phố Thấm Dương, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc); họ Si

絺

hychī

lanh

Luyện viết các chữ âm "hy"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết