Bỏ qua, tới nội dung chính

Đồng khoáng tiếng Trung là gì?

Hán Việt đồng khoáng =

铜矿tóngkuàngHSK 6

mỏ đồng (nơi khai thác quặng đồng); cũng chỉ quặng đồng.

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 铜矿

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 铜矿

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết