Bỏ qua, tới nội dung chính

Cung điện tiếng Trung là gì?

Hán Việt cung điện =

宫殿gōngdiànHSK 6

cung điện

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 宫殿

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

宫

cunggōng

cung điện

HSK 6
殿

điệndiàn

cung điện

HSK 6

Từ có chữ 殿

Luyện viết 宫殿

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết