Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "bột"

脖

bộtbó

cái cổ

HSK 5

Từ có chữ 脖

勃

bộtbó

đột nhiên; bừng bừng, ùn ùn

HSK 6
渤

bộtbó

vịnh, chỗ biển chia ngành khác

孛

bộtbèi

sao chổi; bừng mặt

饽

bộtbō

bánh bột

鹁

bộtbó

(xem: bột cáp 鵓鴿,鹁鸽)

荸

bộtbí

cây mã đề

Luyện viết các chữ âm "bột"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết