Bỏ qua, tới nội dung chính

Bồ đào tửu tiếng Trung là gì?

Hán Việt bồ đào tửu =

葡萄酒pútaojiǔHSK 5

rượu nho

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 葡萄酒

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

葡

bồpú

nho (葡萄); Bồ Đào Nha (葡萄牙)

HSK 4

Từ có chữ 葡

萄

đàotáo

nho (葡萄)

HSK 4

Từ có chữ 萄

Luyện viết 葡萄酒

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết