Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ tập hợp làm tân ngữ cho các động từ như chuẩn bị, phục vụ hoặc gọi món
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tửu thủy
Từng chữ
- 酒tửurượu
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa酒水 trong ngữ cảnh nhà hàng/sự kiện chỉ cả đồ uống có cồn và không cồn. 自带酒水 (tự mang đồ uống vào) là chính sách phổ biến ở một số nhà hàng Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 婚宴上的酒水费用很贵
Chi phí đồ uống trong tiệc cưới rất đắt
- 这家餐厅提供免费酒水
Nhà hàng này cung cấp đồ uống miễn phí
- 请问你们有什么酒水?
Xin hỏi bạn có những loại đồ uống gì?
- 酒水不能带进电影院
Không được mang đồ uống vào rạp chiếu phim
Kết hợp thường gặp
- 酒水费
tiền đồ uống
- 免费酒水
đồ uống miễn phí
- 酒水单
thực đơn đồ uống
- 自带酒水
tự mang đồ uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.