Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䜩 là biến thể cổ của 宴 (yến — tiệc). Không có dữ liệu CHISE về cấu trúc riêng. Đây là dạng cổ ghi nhận trong giáp cốt hay kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yến": 䜩 là dạng cổ của chữ Yến — hình ảnh bữa tiệc đông vui, người ngồi dưới mái nhà (宀) thưởng thức thức ăn ngon.

Gương Hán-Việt

yến trong "yến tiệc" (bữa tiệc long trọng), "yến hội" (buổi tiệc tụ họp).

Mở khoá kiến thức

Biết 䜩 giúp nhận ra dạng cổ của chữ Yến trong văn bia và tài liệu khảo cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䜩: theo Wiktionary, đây là dạng thấy 宴 (yàn — tiệc). 宴 có nghĩa là yến tiệc, ăn uống vui vẻ, yên bình. Dạng 䜩 là biến thể dùng trong văn bản cổ. chưa có nguồn học thuật chi tiết về 䜩 riêng lẻ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䜩字是宴的古字形。yàn zì shì yàn de gǔ zìxíng. thanh 4

    Chữ 䜩 là dạng cổ của 宴 (yến tiệc).

  • 古代贵族常设䜩招待宾客。gǔdài guìzú cháng shè yàn zhāodài bīnkè. thanh 3

    Quý tộc thời cổ thường tổ chức tiệc đón tiếp khách.

  • 䜩出现于青铜器铭文中。yàn chūxiàn yú qīngtóngqì míngwén zhōng. thanh 4

    Chữ 䜩 xuất hiện trong minh văn đồ đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宴 là dạng thông dụng cùng nghĩa yến tiệc, 䜩 là biến thể cổ ít dùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.