Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腪 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, thân thể). Cấu trúc nội bộ không rõ trong nguồn CHISE. Nghĩa chưa được xác định trong nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận": thịt (肉) vận chuyển — hình ảnh thân thể chuyển động, trao đổi chất.

Gương Hán-Việt

Chữ 腪 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; nghĩa chưa xác định rõ.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 肉 trong 腪 giúp nhận ra nhóm chữ liên quan thân thể và nội tạng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腪 có bộ 肉 (nhục — thịt, thân thể), gợi ý liên quan đến thân thể hoặc nội tạng. Nghĩa cụ thể chưa có trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腪為古代醫書中少見的人體部位字。Yùn wéi gǔdài yīshū zhōng shǎojiàn de réntǐ bùwèi zì. thanh 4

    腪 là chữ chỉ bộ phận thân thể hiếm gặp trong y thư cổ đại.

  • 腪字含義在古醫籍中尚未確定。Yùn zì hányì zài gǔ yījí zhōng shàng wèi quèdìng. thanh 4

    Nghĩa chữ 腪 trong y thư cổ vẫn chưa được xác định.

  • 腪的含義在現代醫學中已無對應。Yùn de hányì zài xiàndài yīxué zhōng yǐ wú duìyìng. thanh 4

    Nghĩa của 腪 không còn tương ứng trong y học hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều là chữ liên quan thịt, hiếm gặp trong văn bản hiện đại

  • cùng âm Hán-Việt 'vận', nghĩa là vận chuyển, vận mệnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.