Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

súp thịt cừu

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臐 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt). Theo cấu trúc, có thể gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt) + thành phần cho âm xūn. Chỉ món súp thịt cừu đặc.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": thịt (肉) được 'huân' (xông thơm) trong nồi súp — nồi canh cừu nghi ngút khói thơm phức.

Gương Hán-Việt

"huân" liên hệ với 熏 (huân — xông khói, hun); 臐 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 臐 giúp đọc hiểu các đoạn văn về ẩm thực lễ nghi trong sách lễ (禮記) Trung Quốc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 臐 (MC fan1, xūn) nghĩa là súp cừu đặc (thick lamb soup). Bộ 肉 (nhục — thịt) cho nghĩa. Đây là từ cổ dùng trong văn bản lễ nghi ẩm thực Trung Quốc cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn về tự hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代祭祀常用臐作為供品。Gǔdài jìsì cháng yòng xūn zuòwéi gòngpǐn. thanh 3

    Thời cổ đại, súp thịt cừu đặc 臐 thường được dùng làm vật cúng tế.

  • 臐為古代貴族的珍饈之一。Xūn wéi gǔdài guìzú de zhēnxiū zhī yī. thanh 1

    臐 là một trong những món ăn quý của giới quý tộc cổ đại.

  • 《禮記》中記載了臐的烹飪方法。Lǐjì zhōng jìzǎi le xūn de pēngrèn fāngfǎ. thanh 3

    Kinh Lễ ghi lại cách nấu món 臐.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều là chữ liên quan thịt, ít gặp trong văn bản hiện đại

  • 熏 (huân) có thể là thành phần âm của 臐, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.