Nghĩa tiếng Việt
說
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腪 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, thân thể). Cấu trúc nội bộ không rõ trong nguồn CHISE. Nghĩa chưa được xác định trong nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: vận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vận": thịt (肉) vận chuyển — hình ảnh thân thể chuyển động, trao đổi chất.
Gương Hán-Việt
Chữ 腪 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; nghĩa chưa xác định rõ.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 肉 trong 腪 giúp nhận ra nhóm chữ liên quan thân thể và nội tạng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腪 có bộ 肉 (nhục — thịt, thân thể), gợi ý liên quan đến thân thể hoặc nội tạng. Nghĩa cụ thể chưa có trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腪為古代醫書中少見的人體部位字。
腪 là chữ chỉ bộ phận thân thể hiếm gặp trong y thư cổ đại.
- 腪字含義在古醫籍中尚未確定。
Nghĩa chữ 腪 trong y thư cổ vẫn chưa được xác định.
- 腪的含義在現代醫學中已無對應。
Nghĩa của 腪 không còn tương ứng trong y học hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.