Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nỗi tủi nhục

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臢 thuộc bộ 肉 (nhục). Wiktionary tham chiếu 巑 làm nguồn gốc. Nghĩa: bẩn thỉu, hôi hám. Dùng trong từ 腌臢 (ẩm thấp, bẩn thỉu). Cấu tạo hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": thịt (肉) 'tạp' nhạp bẩn thỉu — hình ảnh thịt hỏng mốc meo, hôi thối.

Gương Hán-Việt

"tạp" liên hệ với 雜 (tạp — lộn xộn, lẫn lộn); 臢 gặp trong 腌臢 (ẩm ướt bẩn thỉu).

Mở khoá kiến thức

Biết 臢 giúp đọc văn học và khẩu ngữ Trung Quốc khi mô tả cảnh bẩn thỉu, nhếch nhác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 臢 (zā, cũng đọc zāng, zān) nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy (dirty, filthy). Dùng chủ yếu trong từ 腌臢 (yāzā — ẩm ướt, bẩn thỉu, nhếch nhác). Bộ 肉 cho nghĩa hữu cơ/cơ thể. Nguồn tham chiếu: 巑 (MC). Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這條巷子腌臢不堪,臭氣熏天。Zhè tiáo xiàngzi yāzā bùkān, chòuqì xūntiān. thanh 4

    Con hẻm này bẩn thỉu không chịu nổi, hôi thối nồng nặc.

  • 腌臢的環境容易滋生疾病。Yāzā de huánjìng róngyì zīshēng jíbìng. thanh 1

    Môi trường nhếch nhác dễ sinh bệnh tật.

  • 腌臢之處滋生蚊蟲,有礙健康。Yāzā zhī chù zīshēng wéncóng, yǒu'ài jiànkāng. thanh 1

    Nơi nhếch nhác 臢 sinh muỗi, ảnh hưởng sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 腌 (ướp muối) xuất hiện cùng 臢 trong từ 腌臢, dễ nhầm khi học từ ghép

  • cùng âm Hán-Việt 'tạp', nghĩa lộn xộn, tạp nham

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.