Nghĩa tiếng Việt
gieo mạ; cây lúa non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秧 = 禾 (biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoà/禾 chỉ loại cây ngũ cốc; 央 cho âm gần yāng. Nghĩa: mạ non, cây lúa mới gieo.
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": lúa (禾) ương (央) — 秧 là mạ, cây lúa non đang trong giai đoạn ương mầm chờ cấy.
Gương Hán-Việt
秧 xuất hiện trong 秧苗 (ương miêu — mạ giống), 插秧 (sáp ương — cấy lúa), 育秧 (dục ương — ươm mạ).
Mở khoá kiến thức
Biết 秧 mở khoá 插秧 (chā yāng — cấy lúa), 秧苗 (yāngmiáo — mạ giống), và hiểu từ vựng nông nghiệp lúa nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 央 biểu âm. 秧 chỉ mạ lúa — cây lúa non vừa nảy mầm chưa cấy xuống ruộng. Tiểu triện lưu lại hình dạng. Mở rộng sang cây giống nói chung (秧苗 — cây giống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民们正在田里插秧。
Những người nông dân đang cấy lúa ngoài đồng.
- 育秧是水稻种植的第一步。
Ươm mạ là bước đầu tiên trong trồng lúa nước.
- 今年的秧苗长势很好。
Mạ giống năm nay phát triển rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.