Nghĩa tiếng Việt
sông chảy xung quanh ấp; châu Ung (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邕 gồm bộ 邑 (ấp — thành ấp) được biến thể kết hợp với phần trên. Chữ tạo muộn dùng chủ yếu làm tên địa danh cho thành phố Nam Ninh (邕宁). Chưa có phân tích hình học cụ thể từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: ung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ung": âm ung ung hài hòa như tiếng nhạc — hoặc tên cổ của thành phố Nam Ninh.
Gương Hán-Việt
ung — "邕江" (Ung Giang) là sông chảy qua Nam Ninh
Mở khoá kiến thức
Biết 邕 giúp đọc địa danh liên quan đến Nam Ninh và Quảng Tây trong địa lý lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邕 là tên riêng chỉ vùng đất Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc (tên cổ là 邕州). Cũng là dạng cổ/thay thế của 雍 (ung — hòa hợp, hài hòa). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邕宁是南宁的旧称之一。
邕宁 là một trong những tên cũ của Nam Ninh.
- 邕江穿城而过,景色秀美。
Sông Ung Giang chảy qua thành phố, cảnh đẹp.
- 广西简称邕的说法源于邕州。
Biệt danh Ung cho Quảng Tây bắt nguồn từ Ung Châu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.