Nghĩa tiếng Việt
chim ưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鷲 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Là chữ truyền thống. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có thông tin phát âm và từ ghép phong phú nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: chim ưng, diều hâu, kền kền (condor, vulture).
Hán-Việt: tựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tựu": bộ 鳥 (chim) — chim ưng (tựu) tụ lại (tựu) trên đỉnh núi Linh Thứu, biểu tượng oai hùng trong Phật giáo.
Gương Hán-Việt
鷲 xuất hiện trong 靈鷲山 (Linh Thứu sơn) — ngọn núi thiêng gắn với Phật Thích Ca trong kinh điển Phật giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 鷲 giúp nhận ra 靈鷲山 trong kinh Phật và từ 禿鷲 (kền kền) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鷲 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Nghĩa: chim ưng, kền kền, diều hâu lớn (eagle, condor, vulture). Xuất hiện trong nhiều từ ghép như 禿鷲 (kền kền đầu trọc), 海鷲 (chim ưng biển), 靈鷲山 (Linh Thứu sơn — núi của Phật Thích Ca). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鷲鸟在高空盘旋。
Chim 鷲 lượn vòng trên cao.
- 秃鷲是一种秃头的鸟。
Kền kền đầu trọc (秃鷲) là loài chim đầu hói.
- 靈鷲山是佛教圣地。
Linh Thứu sơn (靈鷲山) là thánh địa Phật giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.