Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

Kêu vang

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏘 là chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết, nhưng cấu trúc gợi ý chữ hình thanh với 金 biểu nghĩa (kim loại) và phần còn lại biểu âm. Chưa có phân tích chính thức từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": tiếng 金 (kim loại) kêu 'tương tương' — nghe chuông trống vang rền, chữ này ghi lại âm thanh đó.

Gương Hán-Việt

tương — trong từ 鏘鏘 (tiếng chuông/nhạc vang)

Mở khoá kiến thức

Biết 鏘 mở khoá từ tượng thanh: 鏘鏘 (qiāngqiāng — tiếng kim loại ngân vang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏘 liushutong 1鏘 liushutong 2
Lục thư thông

鏘 thuộc bộ 金 (kim loại), chỉ tiếng ngân vang của kim loại hay nhạc cụ. Wiktionary ghi nhận có hình ảnh lục thư thông, gợi ý chữ tạo tương đối muộn. Chưa có phân tích glyph chi tiết từ nguồn học thuật. Âm thanh ngân vang 'tương tương' mô phỏng tiếng nhạc cụ bằng đồng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐘聲鏘鏘,傳遍山谷。Zhōng shēng qiāngqiāng, chuán biàn shāngǔ. thanh 1

    Tiếng chuông vang rền khắp thung lũng.

  • 鏘鏘之聲悅耳動人。Qiāngqiāng zhī shēng yuèěr dòng rén. thanh 1

    Tiếng ngân vang đó du dương, làm người rung động.

  • 兵器相撞,聲音鏘然。Bīngqì xiāng zhuàng, shēngyīn qiāng rán. thanh 1

    Binh khí va chạm nhau, phát ra tiếng vang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều chỉ tiếng kim loại vang, dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng mô tả âm thanh kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.