Nghĩa tiếng Việt
粛
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粛 là dị thể của 肅 (túc), xuất hiện trong kim văn. Không có chú thích cấu tạo riêng trong Wiktionary. Kim văn có nhiều hình dạng. Nghĩa: nghiêm trang, kính cẩn, trang nghiêm.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": dị thể cổ của 肅 — nghiêm túc, kính cẩn; âm 'túc' như 'túc trực' (canh gác nghiêm trang).
Gương Hán-Việt
"túc" trong 'túc trực', 'túc nghiêm', 'thanh túc' — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 粛/肅 mở khoá: túc trực, túc nghiêm, thanh túc, tự túc trong nhiều văn cảnh chính thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粛 là dị thể/variant của 肅 (túc — nghiêm trang). Kim văn có nhiều hình biến thể (3 bản bronze, 1 seal, 2 liushutong). Nghĩa gốc của 肅: trang nghiêm, kính trọng, dọn dẹp. Chữ quan trọng trong văn bản lễ nghi. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự phân kỳ dạng viết 粛 vs 肅.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粛与肅为同字异形。
粛 và 肅 là dị thể của cùng một chữ.
- 粛立以示尊重。
Đứng nghiêm (粛立) để biểu thị tôn trọng.
- 气氛粛然,令人肃然起敬。
Không khí 粛 nhiên, khiến người sinh kính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.