Nghĩa tiếng Việt
粛
Âm Hán Việt
túc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 聿
- Số nét
- 11 nét
粛 là dị thể của 肅 (túc), xuất hiện trong kim văn. Không có chú thích cấu tạo riêng trong Wiktionary. Kim văn có nhiều hình dạng. Nghĩa: nghiêm trang, kính cẩn, trang nghiêm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái nghiêm trang, cung kính hoặc bầu không khí yên lặng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": dị thể cổ của 肅 — nghiêm túc, kính cẩn; âm 'túc' như 'túc trực' (canh gác nghiêm trang).
Gương Hán-Việt
"túc" trong 'túc trực', 'túc nghiêm', 'thanh túc' — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 粛/肅 mở khoá: túc trực, túc nghiêm, thanh túc, tự túc trong nhiều văn cảnh chính thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粛 là dị thể/variant của 肅 (túc — nghiêm trang). Kim văn có nhiều hình biến thể (3 bản bronze, 1 seal, 2 liushutong). Nghĩa gốc của 肅: trang nghiêm, kính trọng, dọn dẹp. Chữ quan trọng trong văn bản lễ nghi. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự phân kỳ dạng viết 粛 vs 肅.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粛与肅为同字异形。
粛 và 肅 là dị thể của cùng một chữ.
- 粛立以示尊重。
Đứng nghiêm (粛立) để biểu thị tôn trọng.
- 气氛粛然,令人肃然起敬。
Không khí 粛 nhiên, khiến người sinh kính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.