Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粛 là dị thể của 肅 (túc), xuất hiện trong kim văn. Không có chú thích cấu tạo riêng trong Wiktionary. Kim văn có nhiều hình dạng. Nghĩa: nghiêm trang, kính cẩn, trang nghiêm.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": dị thể cổ của 肅 — nghiêm túc, kính cẩn; âm 'túc' như 'túc trực' (canh gác nghiêm trang).

Gương Hán-Việt

"túc" trong 'túc trực', 'túc nghiêm', 'thanh túc' — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 粛/肅 mở khoá: túc trực, túc nghiêm, thanh túc, tự túc trong nhiều văn cảnh chính thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粛 bronze 1粛 bronze 2粛 bronze 3
Kim văn
粛 seal 1
Tiểu triện
粛 liushutong 1粛 liushutong 2
Lục thư thông

粛 là dị thể/variant của 肅 (túc — nghiêm trang). Kim văn có nhiều hình biến thể (3 bản bronze, 1 seal, 2 liushutong). Nghĩa gốc của 肅: trang nghiêm, kính trọng, dọn dẹp. Chữ quan trọng trong văn bản lễ nghi. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự phân kỳ dạng viết 粛 vs 肅.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粛与肅为同字异形。sù yǔ sù wéi tóng zì yì xíng. thanh 4

    粛 và 肅 là dị thể của cùng một chữ.

  • 粛立以示尊重。sù lì yǐ shì zūnzhòng. thanh 4

    Đứng nghiêm (粛立) để biểu thị tôn trọng.

  • 气氛粛然,令人肃然起敬。qìfēn sù rán, lìng rén sùrán qǐ jìng. thanh 4

    Không khí 粛 nhiên, khiến người sinh kính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa và âm túc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.