Từ vựng tiếng Trung
cūn

Nghĩa tiếng Việt

da nứt nẻ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皴 = 皮 (Bì, biểu nghĩa: da) + phần trên (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 皮 chỉ da — da nứt nẻ; phần còn lại cho âm đọc cūn. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": da (皮) nứt nẻ như đá núi — tuấn pháp trong hội hoạ.

Gương Hán-Việt

tuấn trong "tuấn pháp" (皴法, kỹ thuật vẽ kết cấu đá trong tranh thuỷ mặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 皴 giúp đọc tài liệu hội hoạ truyền thống về tranh sơn thuỷ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皴 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 皮 (bì, da) biểu nghĩa; phần trên biểu âm. Nghĩa: da nứt nẻ, da khô bong. Mở rộng sang thuật ngữ hội hoạ truyền thống: 皴法 (tuấn pháp) — kỹ thuật vẽ nét thô thể hiện kết cấu đá và núi trong tranh thuỷ mặc. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天皮肤容易皴裂。Dōngtiān pífū róngyì cūn liè. thanh 1

    Mùa đông da dễ bị nứt nẻ.

  • 山水画中常用披麻皴表现山石。Shānshuǐhuà zhōng cháng yòng pī má cūn biǎoxiàn shānshí. thanh 1

    Trong tranh sơn thủy thường dùng nét tuấn bộ gai để thể hiện đá núi.

  • 皴法是中国画技法的重要组成部分。Cūn fǎ shì Zhōngguó huà jìfǎ de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 1

    Tuấn pháp là phần quan trọng trong kỹ pháp hội họa Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皲 (quân) cũng bộ 皮, nghĩa da nứt nẻ, dùng song song với 皴

  • 皱 (tạu) cũng bộ 皮, nghĩa nhăn nhúm da

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.