Nghĩa tiếng Việt
赀
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貲 thuộc bộ 貝 (bối, tiền tệ/vỏ sò). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích chi tiết. Bộ 貝 chỉ của cải, tiền bạc. Chữ có bạch thư và tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": đống vỏ sò (貝) được "tư" (tích lũy) thành gia sản — đó là 貲, của cải tích góp.
Gương Hán-Việt
tư — xuất hiện trong "tư tài" (tài sản), "vô tư" (không của cải)
Mở khoá kiến thức
Bộ 貝 liên kết 貲 với nhóm chữ tài chính: 財, 貨, 費, 責, 貴.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}}, có bạch thư (帛書) và tiểu triện. Bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ cổ đại) cho thấy chữ liên quan đến của cải. Nghĩa: tiền của, tài sản; cũng nghĩa là đếm, tính toán. Chữ cổ, hiện ít dùng. chưa có phân tích glyph học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他家资产颇丰,貲财无数。
Nhà anh ta tài sản dồi dào, của cải vô số.
- 貲是古汉语中表示财富的字。
貲 là chữ Hán cổ biểu thị sự giàu có.
- 无貲之宝是指无法估算价值的珍品。
Vô tư chi bảo chỉ báu vật không thể định giá được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.