Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貲 thuộc bộ 貝 (bối, tiền tệ/vỏ sò). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích chi tiết. Bộ 貝 chỉ của cải, tiền bạc. Chữ có bạch thư và tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": đống vỏ sò (貝) được "tư" (tích lũy) thành gia sản — đó là 貲, của cải tích góp.

Gương Hán-Việt

tư — xuất hiện trong "tư tài" (tài sản), "vô tư" (không của cải)

Mở khoá kiến thức

Bộ 貝 liên kết 貲 với nhóm chữ tài chính: 財, 貨, 費, 責, 貴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貲 silk 1
Bạch thư
貲 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}}, có bạch thư (帛書) và tiểu triện. Bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ cổ đại) cho thấy chữ liên quan đến của cải. Nghĩa: tiền của, tài sản; cũng nghĩa là đếm, tính toán. Chữ cổ, hiện ít dùng. chưa có phân tích glyph học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他家资产颇丰,貲财无数。tā jiā zīchǎn pō fēng, zī cái wúshù. thanh 1

    Nhà anh ta tài sản dồi dào, của cải vô số.

  • 貲是古汉语中表示财富的字。zī shì gǔ hànyǔ zhōng biǎoshì cáifù de zì. thanh 1

    貲 là chữ Hán cổ biểu thị sự giàu có.

  • 无貲之宝是指无法估算价值的珍品。wú zī zhī bǎo shì zhǐ wúfǎ gūsuàn jiàzhí de zhēnpǐn. thanh 2

    Vô tư chi bảo chỉ báu vật không thể định giá được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 资 (giản thể) cùng nghĩa tài sản, cùng âm zī

  • 赀 là biến thể khác của cùng chữ này

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.