Nghĩa tiếng Việt
bơi lội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泅 là chữ hình thanh (ls=psc): 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 囚 (tù, biểu âm). Hình ảnh người bơi trong nước — tức bơi lội. Phần biểu âm 囚 (tù) cũng gợi hình người bị vây bọc bởi nước.
Hán-Việt: tù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tù": nước (水/thủy) bao quanh người tù (囚/tù) — tù là bơi, cơ thể bị nước bao bọc khi lội qua sông.
Gương Hán-Việt
tù trong "phù tù" (浮泅 — bơi lội), "tù thủy" (泅水 — bơi qua nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 泅 (tù) mở khoá "泅水" (tù thủy — bơi) và "泅渡" (tù độ — bơi qua sông) — từ văn học quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泅 là chữ hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 囚 (tù, biểu âm). Nghĩa là bơi lội — đặc biệt bơi vượt sông. Phần 囚 (người bị vòng bao quanh) hợp với 水 gợi hình người bơi giữa nước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他泅水渡过了那条河。
Anh ấy bơi qua con sông.
- 战士们泅渡过江,奇袭敌营。
Các chiến sĩ bơi qua sông, tập kích bất ngờ vào trại địch.
- 他擅长泅水,曾获游泳冠军。
Anh ấy giỏi bơi lội, từng đoạt chức vô địch bơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.