Nghĩa tiếng Việt
sông Trừ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滁 gồm bộ 氵(thủy, biểu nghĩa: nước, sông) + 余 (dư, biểu âm, cho âm chú/trừ). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 氵xác nhận liên quan đến sông. Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: trừ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừ": bộ 氵(nước, sông) + âm trừ — sông Trừ nước chảy trong vắt, nơi Âu Dương Tu viết bài ký nổi tiếng về Túy Ông Đình.
Gương Hán-Việt
trừ — gặp trong "Trừ Châu" (Chuzhou, An Huy); "trừ" trong tiếng Việt còn có nghĩa loại bỏ (chữ khác)
Mở khoá kiến thức
Biết 滁 mở khoá từ vựng địa danh An Huy và hiểu tên địa danh bộ 氵trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
滁 (Hán-Việt: trừ, đọc chú) là tên riêng địa danh — chỉ sông Trừ (Chu River) và thành phố Chuzhou (Trừ Châu) ở tỉnh An Huy. Bộ 氵 xác nhận gốc là tên sông. Nổi tiếng qua bài Túy Ông Đình Ký (醉翁亭记) của Âu Dương Tu. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 环滁皆山也。
Xung quanh Trừ Châu đều là núi cả. (Âu Dương Tu — Túy Ông Đình Ký)
- 滁州以醉翁亭闻名于世。
Trừ Châu nổi tiếng thế giới nhờ Túy Ông Đình.
- 滁河是长江的支流之一。
Sông Trừ là một nhánh của Trường Giang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.