Nghĩa tiếng Việt
họ Trào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼂 là chữ thuộc bộ 黽 (mạnh, loài ếch/rùa). Wiktionary ghi "Bất định, có thể là hội ý" nhưng không phân tích cụ thể. Chữ dùng chỉ loài rùa biển và là họ tên người.
Hán-Việt: trào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trào": bộ 黽 (rùa/ếch) — họ Trào với hình ảnh con rùa biển to lớn, ẩn mình dưới đáy đại dương.
Gương Hán-Việt
trào — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong sử học qua "Trào Thố" (鼂錯) — nhân vật lịch sử Hán đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鼂 mở khoá họ tên cổ: 鼂錯 (Trào Thố — quan đại thần nhà Hán nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鼂 thuộc bộ 黽 (mạnh, ếch/rùa lớn). Theo Wiktionary, nguồn gốc không chắc chắn, có thể là hội ý. Nghĩa là loài rùa biển và họ tên người (họ Trào). chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼂錯是漢景帝時期著名的政治家。
Trào Thố là nhà chính trị nổi tiếng thời Hán Cảnh Đế.
- 鼂,古代指一種海龜。
鼂, thời cổ đại chỉ một loài rùa biển.
- 其姓鼂,古姓之一。
Họ của ông là Trào, một trong những họ cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.