Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齄 thuộc bộ 鼻 (tị – mũi). Không có dữ liệu CHISE hay Wiktionary glyph-origin. Đây là chữ hiếm chỉ mụn đỏ, trứng cá xuất hiện trên mũi. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": bộ 鼻 (tị – mũi) gợi những nốt "tra" đỏ nổi lên trên mũi — trứng cá, mụn rosacea trên mặt.

Gương Hán-Việt

tra — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 齄 giúp đọc mô tả triệu chứng da liễu trong y văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 齄. Chữ thuộc bộ 鼻 (tị – mũi), âm zhā. Chỉ hiện tượng mụn đỏ, trứng cá trên vùng mũi (rosacea). Chưa có nguồn học thuật, confidence thấp.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齄指鼻子上长出的红色疙瘩。Zhā zhǐ bízi shang zhǎngchū de hóngsè gēda. thanh 1

    齄 chỉ những nốt đỏ mọc trên mũi (trứng cá, rosacea).

  • 古代医书用齄来描述鼻部皮肤病。Gǔdài yīshū yòng zhā lái miáoshù bí bù pífū bìng. thanh 3

    Y thư cổ dùng 齄 để mô tả bệnh da vùng mũi.

  • 酒糟鼻在古文中有时写作齄。Jiǔzāobí zài gǔwén zhōng yǒushí xiě zuò zhā. thanh 3

    Bệnh đỏ mũi rosacea trong cổ văn đôi khi viết là 齄.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鼻, đều liên quan mũi

  • cùng liên quan da, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.