Nghĩa tiếng Việt
tổng; như "tổng cộng; tổng sản lượng" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縂 là dị thể cổ của 總 (tổng), có bộ 糸 (mịch — sợi chỉ). Cấu tạo tương tự 總 nhưng dạng viết khác. Không có chú thích cấu tạo riêng trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng": dị thể cổ của 總 — bộ 糸 (sợi chỉ) 'tổng hợp tất cả các sợi lại'.
Gương Hán-Việt
"tổng" trong 'tổng thống', 'tổng hợp', 'tổng cộng' — từ rất thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 縂 (dị thể 總) mở khoá hàng chục từ Hán-Việt dùng 'tổng': tổng thống, tổng hợp, tổng kết...
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縂 là dạng cổ/dị thể của 總 (zǒng — tổng cộng, tất cả). Bộ 糸 (mịch — sợi chỉ) biểu nghĩa gốc: bó tất cả các sợi lại với nhau. Nghĩa mở rộng: tất cả, toàn bộ, tổng cộng. Dạng chính tắc trong tiếng Trung hiện đại là 总 (giản thể) hoặc 總 (phồn thể). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự khác biệt dạng viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 縂与總为同字异体。
縂 và 總 là dị thể của cùng một chữ.
- 古籍有时用縂字。
Cổ tịch đôi khi dùng dạng viết 縂.
- 縂括而言,此事已毕。
Tóm lại, việc này đã xong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.