Từ vựng tiếng Trung
zǒng

Nghĩa tiếng Việt

tổng; như "tổng cộng; tổng sản lượng" (gdhn)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縂 là dị thể cổ của 總 (tổng), có bộ 糸 (mịch — sợi chỉ). Cấu tạo tương tự 總 nhưng dạng viết khác. Không có chú thích cấu tạo riêng trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: tổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổng": dị thể cổ của 總 — bộ 糸 (sợi chỉ) 'tổng hợp tất cả các sợi lại'.

Gương Hán-Việt

"tổng" trong 'tổng thống', 'tổng hợp', 'tổng cộng' — từ rất thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 縂 (dị thể 總) mở khoá hàng chục từ Hán-Việt dùng 'tổng': tổng thống, tổng hợp, tổng kết...

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縂 là dạng cổ/dị thể của 總 (zǒng — tổng cộng, tất cả). Bộ 糸 (mịch — sợi chỉ) biểu nghĩa gốc: bó tất cả các sợi lại với nhau. Nghĩa mở rộng: tất cả, toàn bộ, tổng cộng. Dạng chính tắc trong tiếng Trung hiện đại là 总 (giản thể) hoặc 總 (phồn thể). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự khác biệt dạng viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縂与總为同字异体。zǒng yǔ zǒng wéi tóng zì yì tǐ. thanh 3

    縂 và 總 là dị thể của cùng một chữ.

  • 古籍有时用縂字。gǔjí yǒushí yòng zǒng zì. thanh 3

    Cổ tịch đôi khi dùng dạng viết 縂.

  • 縂括而言,此事已毕。zǒng kuò ér yán, cǐ shì yǐ bì. thanh 3

    Tóm lại, việc này đã xong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.