Nghĩa tiếng Việt
ném, liệng, vứt; làm dối, làm ẩu; phát cáu, nổi giận; dẫn dụ vào bẫy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撺 là dạng giản thể của 攛. Chữ gốc 攛 gồm bộ 扌(thủ, biểu nghĩa: tay) + phần còn lại cho âm (cuān/toản). Cấu trúc hình thanh suy luận. Wiktionary không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": bộ 扌(tay) — tay "toản" ném vật đi, hoặc "toản" (xúi giục) người khác hành động liều lĩnh.
Gương Hán-Việt
toản — không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 撺 mở khoá từ vựng khẩu ngữ Trung Hoa về hành động ném và xúi giục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
撺 (Hán-Việt: toản, đọc cuān) là dạng giản thể của 攛. Bộ 扌xác nhận động tác tay — ném, liệng, hoặc xúi giục người khác làm điều gì đó. Wiktionary ghi nhận 'hurry; to throw; to urge'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他撺掇我去冒险。
Anh ta xúi tôi đi phiêu lưu mạo hiểm.
- 别人撺唆,才做出这种事。
Bị người khác xúi giục mới làm ra chuyện như vậy.
- 他一下撺进水里。
Anh ta nhảy ùm xuống nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.