Nghĩa tiếng Việt
ngựa khoẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình thanh chi tiết. Nghĩa gốc là ngựa tốt, ngựa khỏe; sau mở rộng sang nghĩa "người môi giới ngựa" rồi "kẻ đầu cơ, con buôn gian xảo". Chưa xác định được thành phần biểu âm rõ ràng.
Hán-Việt: tổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổ" (ngựa khoẻ, lái buôn ngựa): bộ 馬 (ngựa) — hình ảnh con ngựa cường tráng mà bọn con buôn hối lộ nhau để mua bán.
Gương Hán-Việt
驵侩 (tổ khoái) — kẻ con buôn gian xảo, đầu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 驵 mở khoá từ 驵侩 (kẻ đầu cơ, con buôn gian) trong văn học Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 驵 là chữ cổ, pinyin zǎng/zǔ/zù. Nghĩa 1: ngựa tốt, ngựa khỏe mạnh (fine horse, steed). Nghĩa 2 (sau): người môi giới mua bán ngựa, từ đó chỉ kẻ con buôn gian xảo (驵侩 — zǎng kuài). Bộ 馬 cho thấy liên quan đến ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驵侩之人,以投機倒把為生。
Kẻ đầu cơ con buôn sống bằng nghề mua rẻ bán đắt.
- 古代集市上多有驵侩活動。
Ở chợ thời cổ đại có rất nhiều kẻ con buôn gian xảo.
- 此人行事如驵,不可信任。
Người này hành xử như kẻ đầu cơ, không thể tin tưởng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.