Nghĩa tiếng Việt
hố làm bẫy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穽 thuộc bộ 穴 (huyệt, cái hang, hố). Chưa có phân tích Wiktionary; bộ 穴 xác nhận ý nghĩa hố, bẫy. Xử lý như tượng hình mô tả hố bẫy.
Hán-Việt: tĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉnh": bộ 穴 (hố, hang) + âm jǐng — "tỉnh" như cái giếng (井) ẩn trong hố bẫy.
Gương Hán-Việt
tỉnh — liên hệ 井 (giếng), đều là hố đào sâu xuống đất
Mở khoá kiến thức
Biết 穽 (tỉnh) giúp đọc văn ngôn săn bắn và chiến thuật quân sự cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 穽. Bộ 穴 (hang, hố) gợi ý liên quan đến hố bẫy. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穽是猎人设的陷阱。
Tỉnh là bẫy do thợ săn đặt.
- 动物掉进了穽里。
Con vật rơi xuống hố bẫy.
- 古代用穽捕猎。
Thời cổ dùng hố bẫy để săn thú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.