Nghĩa tiếng Việt
mổ; ăn (chim, gà)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹐 thuộc bộ 鸟 (Điểu, chim). Cấu trúc chi tiết không được CHISE ghi nhận. Wiktionary xác nhận nghĩa: chim mổ (to peck).
Hán-Việt: tiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêm": bộ 鸟 (điểu) — 鹐 gợi hình ảnh con chim nghiêng đầu mổ vào thức ăn, mổ vào vật gì đó.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 鹐 trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 鹐 giúp đọc thơ văn tả hành động của chim trong văn học cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鹐 (qiān) có nghĩa cổ: (chim) mổ. Dùng theo nghĩa ẩn dụ trong văn học. Không có glyphOrigin chi tiết hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雞鹐米粒為食。
Gà mổ hạt gạo làm thức ăn.
- 鹐為古字,指鳥喙刺物。
鹐 là chữ cổ, chỉ hành động mỏ chim đâm vào vật.
- 此鳥以鹐食蟲。
Loài chim này mổ ăn sâu bọ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.