Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

mổ; ăn (chim, gà)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹐 thuộc bộ 鸟 (Điểu, chim). Cấu trúc chi tiết không được CHISE ghi nhận. Wiktionary xác nhận nghĩa: chim mổ (to peck).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": bộ 鸟 (điểu) — 鹐 gợi hình ảnh con chim nghiêng đầu mổ vào thức ăn, mổ vào vật gì đó.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 鹐 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹐 giúp đọc thơ văn tả hành động của chim trong văn học cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鹐 (qiān) có nghĩa cổ: (chim) mổ. Dùng theo nghĩa ẩn dụ trong văn học. Không có glyphOrigin chi tiết hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雞鹐米粒為食。jī qiān mǐlì wéi shí. thanh 1

    Gà mổ hạt gạo làm thức ăn.

  • 鹐為古字,指鳥喙刺物。qiān wéi gǔ zì, zhǐ niǎo huì cì wù. thanh 1

    鹐 là chữ cổ, chỉ hành động mỏ chim đâm vào vật.

  • 此鳥以鹐食蟲。cǐ niǎo yǐ qiān shí chóng. thanh 3

    Loài chim này mổ ăn sâu bọ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa (mổ), dùng phổ biến hơn 鹐

  • cùng âm qiān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.