Nghĩa tiếng Việt
berili
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍓 là chữ bộ 金 (Kim) dùng để phiên âm tên nguyên tố berili (Be). Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": 鍓 bộ 金 là ký hiệu Hán cho kim loại berili — nhẹ, cứng, dùng trong công nghệ cao.
Gương Hán-Việt
Chữ 鍓 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鍓 giúp nhận diện ký hiệu nguyên tố berili trong văn bản hóa học chữ Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tạo muộn thuộc bộ 金, dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học berili (beryllium, Be). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍓是铍的古字形之一。
鍓 là một dạng chữ cổ của nguyên tố berili.
- 鍓字极为罕见。
Chữ 鍓 cực kỳ hiếm gặp.
- 这个鍓字非常罕见。
Chữ 鍓 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.