Nghĩa tiếng Việt
vết sẹo, vết chai trên tay chân; phần xương nối ở chân ngựa hoặc chim; hông, mông; tên một huyện thời xưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腄 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ glyphOrigin, chữ thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), nhiều khả năng là hình thanh với thành phần biểu âm không rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Hán-Việt: thuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỳ": bộ 肉 (da thịt) — "thuỳ" âm gần "thụt xuống", da thịt 肉 bị áp lực lâu ngày sẽ dầy lên thành cục chai cứng.
Gương Hán-Việt
thuỳ trong nghĩa y học cổ (cục chai, vết chai)
Mở khoá kiến thức
Biết 腄 (thuỳ) giúp đọc văn bản y học cổ Trung Hoa về bệnh ngoài da.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腄 thuộc bộ 肉 (thịt, da thịt), chỉ cục chai hoặc vết cứng trên da. Wiktionary ghi nhiều âm đọc: chuí, hóu, chuái — cho thấy chữ có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nguồn học thuật không đầy đủ; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 长期劳动使他手上起了腄。
Lao động lâu ngày khiến tay anh ấy nổi chai.
- 腄是皮肤长期受压的结果。
Chai da là kết quả của việc da bị áp lực lâu ngày.
- 他脚底的腄很厚。
Lớp chai ở lòng bàn chân anh ấy rất dày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.