Nghĩa tiếng Việt
thù địch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雠 là dạng giản thể của 讎. Dạng truyền thống 讎 gồm hai chim 隹 (chuy) đối mặt nhau với 言 (ngôn, lời nói) ở giữa — hội ý: hai bên cãi nhau, đối đáp thành thù. Dạng 雠 đơn giản hoá bỏ 言. Chữ hội ý gốc, nay thường dùng dạng giản.
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": hai con chim (隹隹) mặt đối mặt tranh cãi — thù địch nhau từ lời qua tiếng lại.
Gương Hán-Việt
雠 trong 仇雠 (cừu thù: kẻ thù), 校雠 (hiệu thù: đối chiếu văn bản).
Mở khoá kiến thức
Biết 雠 (thù) mở khoá từ cổ văn: 仇雠, 校雠 (hiệu đính sách), 雠校.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雠 là dạng giản của 讎. Dạng cổ 讎 gồm hai 隹 (chim) kẹp 言 (lời) ở giữa: hai bên đối đáp cãi vã thành thù. Kim văn và tiểu triện đều có dạng 讎. Dạng hiện đại 雠 bỏ bộ 言, chỉ còn hai 隹 đối nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 校雠古籍需要极大耐心。
Đối chiếu hiệu đính sách cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn rất lớn.
- 仇雠相见,分外眼红。
Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ bừng bừng.
- 二人积怨已深,形同雠敌。
Hai người oán thù đã sâu, chẳng khác nào thù địch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.