Nghĩa tiếng Việt
覦
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聦 là dạng khác của 聰 (thông minh, tinh tường), bộ 耳 (Nhĩ, tai). Wiktionary ghi 聦 tra về 聰. Bộ 耳 phù hợp với nghĩa nghe nhanh, thông minh.
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông": chữ 聦 bộ 耳 (tai) — hình ảnh đôi tai thính nhạy, nghe được mọi thứ, tượng trưng cho sự thông minh.
Gương Hán-Việt
"thông" — đọc Hán-Việt của 聦, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 聦 mở khoá 聰 (thông minh) và nhóm chữ bộ 耳 chỉ khả năng nghe, thính giác
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 聦 là dạng khác của 聰, nghĩa là thông minh, nhanh nhạy, có khả năng nghe tốt. Bộ 耳 (nhĩ, tai) là thành phần biểu nghĩa chính. 聰 thông dụng hơn 聦 trong văn hiện đại. Chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聦明之人,一点就通。
Người thông minh, chỉ cần gợi một chút là hiểu ngay.
- 耳聦目明,洞察秋毫。
Tai thính mắt sáng, nhìn thấu mọi điều.
- 聦慧过人,才思敏捷。
Thông minh hơn người, tư duy nhanh nhạy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.