Nghĩa tiếng Việt
Bỏ trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遈 là chữ độc thể thuộc bộ Sước (辵, đi). Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Nghĩa: bỏ trốn, chạy thoát.
Hán-Việt: thật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thật": bộ Sước (辵, đi) — chạy thật nhanh để thoát thân.
Gương Hán-Việt
thật — rất hiếm trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 遈 (thật) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ sự bỏ trốn trong bộ Sước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 遈 âm shí, nghĩa: bỏ trốn, tẩu thoát. Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác định. Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遈逃远方,不知所踪。
遈 trốn nơi xa, không biết tung tích.
- 遈,义为逃走,古字极罕。
遈 có nghĩa là bỏ trốn, chữ cổ cực hiếm.
- 遈字见于上古文献。
Chữ 遈 thấy trong văn hiến thượng cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.