Nghĩa tiếng Việt
túi đựng gươm; phép dùng binh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韬 là chữ bộ 韦 (vi — da thuộc, vật bọc) kết hợp phần âm tāo. Nghĩa gốc là túi bọc gươm hay bao cung; nghĩa bóng là che giấu, ẩn nhẫn.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao" (韬): cái BAO (韦) đựng GƯƠM — 韬光养晦 là giấu tài, ẩn sức mạnh như gươm trong vỏ.
Gương Hán-Việt
thao trong "thao lược" — mưu lược quân sự; 六韬 (Lục Thao) là binh thư nổi tiếng của Khương Thái Công.
Mở khoá kiến thức
Biết 韬 mở khoá: 韬光养晦 (giấu tài chờ thời), 六韬 (Lục Thao — binh thư), 韬略 (mưu lược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韬 (tāo) theo Wiktionary: sheath, scabbard, bow case; to hide, to conceal. Bộ 韦 (vi — da thuộc) chỉ chất liệu làm bao/túi. Thành ngữ 韬光养晦 (giấu sáng dưỡng tối) là cụm từ nổi tiếng trong chiến lược ngoại giao. Chữ tạo muộn, hình thái cổ trong seal script xác nhận qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韬光养晦是一种外交策略。
Giấu sáng dưỡng tối là một chiến lược ngoại giao.
- 他善于韬略,百战百胜。
Anh ấy giỏi mưu lược, trăm trận trăm thắng.
- 六韬是古代著名的兵书。
Lục Thao là binh thư nổi tiếng thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.