Nghĩa tiếng Việt
múc nước bên nọ rót sang bên kia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舀 là chữ hội ý (ic): 爪 (Trảo, tay/móng cào) + 臼 (Cối, đồ đựng hình lõm). Bàn tay (爪) chìa vào cái cối (臼) để múc — đó là nghĩa gốc "múc, vét" của 舀.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": 舀 — hình ảnh cái爪 (móng tay) múc vào臼 (cái cối) — múc nước từ chum sang xô.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 舀 giúp nhận diện bộ 臼 (cối) và từ 舀水 (múc nước) trong văn xuôi miêu tả sinh hoạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舀 là chữ hội ý ghép bởi 爪 (tay, móng vuốt) và 臼 (cối, đồ đựng). Hình ảnh bàn tay chọc vào cái cối để vét ra chất lỏng hoặc thức ăn. Dạng đại triện còn lưu lại trong di tích.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用勺子舀了一碗汤。
Cô ấy dùng muôi múc một bát canh.
- 请帮我舀一瓢水。
Làm ơn múc cho tôi một gáo nước.
- 他舀起米放进锅里。
Anh ấy múc gạo bỏ vào nồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.