Nghĩa tiếng Việt
tiếng huyên náo không yên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窸 có bộ Huyệt (穴, hang/lỗ hổng) gợi âm thanh phát ra từ góc khuất. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích. Dùng chủ yếu trong 窸窣 (tất tốt: tiếng xào xạc). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất" (tiếng xào xạc): bộ Huyệt (穴) — âm thanh nhỏ từ trong hang, cái gì đó đang cựa quậy trong bóng tối.
Gương Hán-Việt
Tất — ít dùng độc lập; thấy trong "tất tốt" (窸窣: tiếng xào xạc).
Mở khoá kiến thức
Biết 窸 giúp đọc từ tượng thanh 窸窣 (tiếng xào xạc) trong văn học mô tả âm thanh thiên nhiên và đêm tối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Huyệt (穴) gợi âm thanh nhỏ từ góc khuất. 窸 dùng trong 窸窣 và 窸窸窣窣 — mô phỏng tiếng xào xạc nhẹ nhàng như lá khô hay quần áo cọ vào nhau. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树叶窸窣作响。
Lá cây xào xạc.
- 黑暗中传来窸窣声。
Từ bóng tối vang lên tiếng xào xạc.
- 她窸窸窣窣地翻找钥匙。
Cô ấy lục lọ xào xạc tìm chìa khóa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.