Nghĩa tiếng Việt
vọt ra khỏi hang; tiếng huyên náo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窣 có bộ 穴 (Huyệt: hang, lỗ hổng) ở trên. Theo cấu trúc có thể là hình thanh — 穴 biểu nghĩa (vọt ra từ hang), phần dưới biểu âm. Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: thốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thốt": từ hang (穴) bỗng vọt ra — tiếng窣窣 xào xạc như chuột chạy trong hang.
Gương Hán-Việt
tuất — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong từ ghép mô tả tiếng động nhỏ.
Mở khoá kiến thức
Biết 窣 giúp nhận ra các từ mô tả tiếng động nhỏ và chuyển động lén lút: 窸窣 (xào xạc), 窣地 (đột nhiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 窣 (sū) nghĩa là vọt ra khỏi hang hoặc tiếng xào xạc, huyên náo nhỏ. Bộ 穴 gợi ý liên quan đến hang hốc. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 草丛里传来窸窣的声音。
Trong bụi cỏ vọng ra tiếng xào xạc.
- 老鼠窣地从洞里跑出来。
Con chuột đột ngột chạy vọt ra từ hang.
- 他窸窸窣窣地移动着。
Anh ta lén lút di chuyển với tiếng động xào xạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.