Nghĩa tiếng Việt
hay, tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臧 là chữ hội ý (ic): 臣 (Thần, biểu nghĩa: con mắt cúi nhìn — hình ảnh nô lệ) + 戈 (Qua, vũ khí). Nghĩa gốc là tù nhân bị bắt trong chiến tranh — nô lệ thời cổ đại Trung Hoa bị đâm mù một mắt. Về sau, thành phần âm 爿 được thêm vào, khiến Thuyết văn phân tích lại theo kiểu hình thanh.
Hán-Việt: tang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tang": 臧 — người bị bắt làm nô (臣) dưới mũi giáo (戈) — "tang" như vết tang thương của kẻ bại trận.
Gương Hán-Việt
"Tang" ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong tên người hoặc cổ văn.
Mở khoá kiến thức
Biết 臧 giúp hiểu lịch sử chữ 臣 (thần) và chữ 童 (đồng) — đều liên quan đến thân phận nô lệ cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, giáp cốt văn 臧 ghép 臣 (mắt nhìn xuống, biểu trưng nô lệ) và 戈 (vũ khí/giáo). Nô lệ thời Trung Hoa cổ đại bị đâm mù mắt, do đó dùng bộ 臣. Phiên bản gốc là 𦣣. Sau đó thành phần âm 爿 được thêm vào ở giai đoạn muộn hơn, dẫn đến Thuyết văn Giải tự phân tích theo hình thanh (psc: 戕 biểu âm + 臣 biểu nghĩa). Nghĩa phái sinh: tốt, hay (có thể vay mượn âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臧否人物是古代文人的风气。
Bình phẩm người khác là thói quen của văn nhân xưa.
- 《诗经》中多见臧字。
Chữ 臧 xuất hiện nhiều trong Kinh Thi.
- 臧谷亡羊,各有所失。
Chăn dê mà để mất, mỗi người một lý do (điển tích Trang Tử).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.