Nghĩa tiếng Việt
trang sức; mệnh lệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飭 là chữ hình thanh (ls=psc): 力 (lực — sức lực) là phần biểu nghĩa; 飤 là phần biểu âm cho âm chì. Nghĩa gốc: sắp xếp nghiêm chỉnh, chỉnh đốn với sức lực và kỷ luật.
Hán-Việt: sức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sức": 力 (lực — sức mạnh) + âm 飤 — dùng "sức" lực để chỉnh đốn, sắp xếp ngay ngắn. "Nghiêm sức" = ra lệnh chỉnh đốn.
Gương Hán-Việt
"sức" trong "nghiêm sức", "sức bảo" — ban lệnh chỉnh đốn; dùng trong văn hành chính cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 飭 (sức) mở khóa: 申飭 (thân sức — nhắc nhở/khiển trách chính thức), 告飭 (cáo sức — thông báo ra lệnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 飭 gồm 飤 (biểu âm cho chì) + 力 (lực — sức lực, biểu nghĩa) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa: chỉnh đốn, ban lệnh chỉnh lý, nghiêm sức. Dùng trong văn viết trang trọng, hành chính. Dạng truyền thống giữ cấu trúc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 上級申飭下屬要遵守紀律。
Cấp trên nghiêm sức cấp dưới phải chấp hành kỷ luật.
- 飭令各部門整頓工作。
Ra lệnh các bộ phận chỉnh đốn công việc.
- 朝廷飭令地方官吏清廉。
Triều đình ban lệnh sức quan lại địa phương liêm khiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.