Nghĩa tiếng Việt
chê cười; dáng đi thướt tha
Âm Hán Việt
san
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 8 nét
姗 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 刪 (san, biểu âm viết tắt, gợi đọc shān). Chữ chỉ dáng đi thướt tha, uyển chuyển của phụ nữ — thường thấy trong 姗姗来迟.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ mô tả dáng đi uyển chuyển hoặc làm động từ mang nghĩa chê bai, phỉ báng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": bộ 女 (phụ nữ) + 刪 (san = cắt từng bước) — bước chân "san" từng bước thướt tha, 姗姗来迟 là đến muộn mà vẫn duyên.
Gương Hán-Việt
姗 trong 姗姗来迟 (san san lai trì — đến chậm một cách duyên dáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 姗 mở khoá 姗姗来迟 (thành ngữ: đến muộn), 媻姗 (đi khó khăn), hay gặp trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 姗 (姍) là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 刪 (san) biểu âm (viết tắt). Chữ vốn chỉ dáng đi uyển chuyển, thướt tha; cũng có nghĩa phụ là chê bai/phỉ báng (nghĩa cổ). Thành ngữ 姗姗来迟 (san san lai trì — đến chậm như dáng thướt tha) rất phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她姗姗来迟,让大家等了很久。
Cô ấy đến muộn thướt tha, khiến mọi người chờ đợi rất lâu.
- 春天姗姗来迟,还不够暖和。
Mùa xuân đến trễ, vẫn chưa đủ ấm.
- 他的答复姗姗来迟,令人担忧。
Câu trả lời của anh ấy đến chậm trễ, khiến người ta lo lắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.