Nghĩa tiếng Việt
nứt ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坼 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 斥 (Xích, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất nứt vỡ, 斥 cho âm. Hình thức gốc là 𡍩.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": 坼 (sách) = đất (土) + xích (斥 biểu âm) — đất bị xua đẩy, tách rời, nứt ra như khi trời hạn hán.
Gương Hán-Việt
sách — ít dùng độc lập; trong văn bản cổ chỉ đất nứt, vật vỡ nứt
Mở khoá kiến thức
Biết 坼 giúp đọc văn học cổ và thơ Đường miêu tả cảnh hạn hán, thiên nhiên khắc nghiệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坼 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa + 斥 biểu âm. Hình thức gốc là 𡍩. Nghĩa gốc là đất nứt nẻ — như mặt đất khô nứt ra trong hạn hán, hoặc vỏ cây nứt theo năm tháng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大旱之时,田地坼裂。
Lúc hạn hán lớn, ruộng đất nứt nẻ.
- 老树皮坼裂,显出岁月痕迹。
Vỏ cây già nứt nẻ, hiện ra vết tích tháng năm.
- 地坼天崩,比喻大变革。
Đất nứt trời sập, ví sự biến đổi lớn lao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.