Nghĩa tiếng Việt
người thân; lưu luyến, nhớ nhung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眷 = 龹 (biểu âm, gợi âm juàn/quyến) + 目 (Mục — mắt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Mắt nhìn lại gợi ý nghĩa lưu luyến, nhớ nhung.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": đôi mắt (目) cứ nhìn quay lại — đó là 眷 (quyến luyến) người thân, không nỡ rời.
Gương Hán-Việt
"quyến" xuất hiện trong "quyến luyến" (眷戀 — nhớ nhung), "quyến thuộc" (眷屬 — người thân).
Mở khoá kiến thức
Biết 眷 (quyến) là nắm được 眷顾 (quyến cố — quan tâm), 眷恋 (quyến luyến), 眷属 (quyến thuộc — người thân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眷 là chữ hình thanh: 龹 (biểu âm) kết hợp với 目 (mục — mắt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là "quay đầu nhìn lại", từ đó mở rộng sang "quan tâm, lưu luyến" và "người thân".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他非常眷恋家乡。
Anh ấy rất quyến luyến quê hương.
- 她带着家眷来到了这座城市。
Cô ấy đưa cả gia quyến đến thành phố này.
- 父母对子女的眷顾永远不变。
Sự quan tâm của cha mẹ với con cái không bao giờ thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.