Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籄 thuộc bộ Trúc (竹 — tre), với 20 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa liên quan đến đồ vật làm bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": bộ Trúc (竹, tre) — hình ảnh chiếc giỏ tre đan khéo léo, dùng đựng đồ vật trong gia đình.

Gương Hán-Việt

quỹ — như trong "quỹ đạo", "quỹ tích"; chữ 籄 ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 籄 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ vật tre như 籠 (lung/lồng), 筐 (khuông/thúng), 箱 (sương/hộp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 籄. Chữ thuộc bộ Trúc (竹, tre). Pinyin kuì. Nghĩa liên quan đến đồ đan từ tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用籄盛放食物。gǔdài yòng kuì chéngfàng shíwù. thanh 3

    Thời cổ dùng 籄 để đựng thức ăn.

  • 籄是竹製的容器。kuì shì zhú zhì de róngqì. thanh 4

    籄 là đồ vật đựng làm bằng tre.

  • 竹籄可以盛放食物和器具。zhú kuì kěyǐ chéngfàng shíwù hé qìjù. thanh 2

    Giỏ tre 籄 có thể đựng thức ăn và đồ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Trúc (竹), đều là đồ vật bằng tre

  • cùng âm Hán-Việt "quỹ", nghĩa thiếu thốn, bộ Phương (匚)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.