Nghĩa tiếng Việt
焄
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籄 thuộc bộ Trúc (竹 — tre), với 20 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa liên quan đến đồ vật làm bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": bộ Trúc (竹, tre) — hình ảnh chiếc giỏ tre đan khéo léo, dùng đựng đồ vật trong gia đình.
Gương Hán-Việt
quỹ — như trong "quỹ đạo", "quỹ tích"; chữ 籄 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 籄 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ vật tre như 籠 (lung/lồng), 筐 (khuông/thúng), 箱 (sương/hộp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 籄. Chữ thuộc bộ Trúc (竹, tre). Pinyin kuì. Nghĩa liên quan đến đồ đan từ tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用籄盛放食物。
Thời cổ dùng 籄 để đựng thức ăn.
- 籄是竹製的容器。
籄 là đồ vật đựng làm bằng tre.
- 竹籄可以盛放食物和器具。
Giỏ tre 籄 có thể đựng thức ăn và đồ dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.