Nghĩa tiếng Việt
bình đựng xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簋 là chữ độc thể, cấu trúc hình thành học chưa được phân tích rõ. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến tre hoặc vật đựng.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": chiếc quỹ đựng xôi dâng thần — 簋 là đồ thờ đồng hình tròn thời Chu.
Gương Hán-Việt
quỹ trong 簠簋 (phủ quỹ) — cặp đồ lễ cúng tế
Mở khoá kiến thức
Biết 簋 mở khoá kiến thức về đồ đồng nghi lễ thời Chu và văn hoá tế tự cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簋 đọc guǐ, là loại đồ đựng thức ăn (thường là xôi) dùng trong các nghi lễ cúng tế thời cổ — có thân tròn, hai hoặc bốn quai, đế hoặc chân đứng, đôi khi có nắp. Thường làm bằng đồng thau hoặc gốm. Trong nghi lễ Chu thường đi cùng 鼎 (đỉnh). Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 簋是青铜时代的礼器。
簋 là đồ lễ thời đại đồng thau.
- 大丰簋是著名的西周青铜器。
Đại Phong Quỹ là đồ đồng Tây Chu nổi tiếng.
- 古代祭祀常用鼎和簋。
Tế lễ cổ thường dùng đỉnh và quỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.