Nghĩa tiếng Việt
chân tay nứt nẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皲 thuộc bộ 皮 (bì, da). Wiktionary xác nhận âm và nghĩa (nứt nẻ da) nhưng không phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Chữ xuất hiện trong tổ hợp 皲裂 chỉ da nứt nẻ do thời tiết lạnh hanh.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân" (nứt nẻ): bộ 皮 (da) — da tay nứt toác như đất khô hạn, vào mùa đông hanh lạnh khi không được dưỡng ẩm.
Gương Hán-Việt
quân trong "quân liệt" (皲裂) — da nứt nẻ vì lạnh hoặc khô hanh
Mở khoá kiến thức
Biết 皲 giúp đọc hiểu văn học miêu tả lao động khổ cực trong mùa đông và các văn bản y học cổ về bệnh da.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
皲 (dạng giản của 皸, âm jūn) theo Wiktionary: da bị nứt nẻ. Bộ 皮 biểu nghĩa liên quan đến da. Tổ hợp 皲裂 (quân liệt) chỉ da tay chân nứt vì thời tiết lạnh hanh. Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天手脚容易皲裂。
Mùa đông tay chân dễ bị nứt nẻ.
- 他的双手因为干活而皲裂了。
Đôi tay anh nứt nẻ vì làm việc nặng.
- 涂抹润肤霜可以防止皲裂。
Thoa kem dưỡng ẩm có thể ngăn ngừa da nứt nẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.